blow dryer

blow dryer

She uses a blow dryer to style her hair after a shower.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy sấy tóc: "Blow dryer" một thiết bị điện cầm tay có thể thổi không khí ấm lên tóc, được sử dụng để tạo kiểu tóc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần dùng máy sấy tóc để sấy khô tóc nhanh trước cuộc họp.)
  • ( ấy đã mua một cái máy sấy tóc mới nhiều mức nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow-dry" (động từ): sấy tóc bằng máy sấy tóc.
    • I usually blow-dry my hair after washing it. (Tôi thường sấy tóc sau khi gội đầu.)
  • "blow-drying" (danh động từ): hành động sấy tóc.
    • Blow-drying your hair too often can damage it. (Sấy tóc quá thường xuyên có thể làm hỏng tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hair dryer (danh từ): máy sấy tóc (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Can you pass me the hair dryer? (Bạn có thể đưa tôi cái máy sấy tóc không?)
  • Blow-dryer (danh từ): cách viết khác của "blow dryer" (thường dấu gạch nối).
    • The blow-dryer is in the bathroom. (Máy sấy tóctrong phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair dryer: máy sấy tóc (thông dụng hơn trong tiếng Anh hàng ngày).
  • Hand dryer: máy sấy tay (không dùng cho tóc, nhưng cấu tạo tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow-dry something: sấy khô (tóc) bằng máy sấy.
    • She blow-dried her hair in five minutes. ( ấy sấy tóc trong năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "to blow hot and cold": (thành ngữ) thay đổi ý kiến thất thường (không liên quan trực tiếp đến "blow dryer", nhưng dùng từ "blow").
    • He keeps blowing hot and cold about the project. (Anh ấy cứ thay đổi ý kiến về dự án.)